NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

daraus

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • từ đó, từ cái đó

Câu ví dụ

Tom wollte keine Staatsaffäre daraus machen.Tom không muốn làm to chuyện đó lên.
Mach dir nichts daraus, Tom.Đừng bận tâm đến Tom.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2