daraus
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- từ đó, từ cái đó
Câu ví dụ
Tom wollte keine Staatsaffäre daraus machen.Tom không muốn làm to chuyện đó lên.
Mach dir nichts daraus, Tom.Đừng bận tâm đến Tom.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›