verschieden
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- khác nhau
Câu ví dụ
Sie fühlte, dass wir zu verschieden waren.Cô ấy đã cảm thấy là chúng tôi quá khác nhau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›