NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

scharf

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • sắc; cay

Câu ví dụ

Dieses Messer ist kein bisschen scharf.Dao này chẳng sắc gì cả.
Die Soße ist extrem scharf!Nước sốt quá cay!
Ich esse nicht gern scharf.Tôi không thích ăn đồ cay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2