wundervoll
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- tuyệt diệu
Câu ví dụ
Es ist wundervoll in Amerika zu sein, wenn man hier ist, um Geld zu verdienen.Sống ở Mỹ rất thích nếu là ở đây để kiếm tiền.
Es ist wundervoll hier zu sein.Được ở đây thật tuyệt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›