NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

wundervoll

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • tuyệt diệu

Câu ví dụ

Es ist wundervoll in Amerika zu sein, wenn man hier ist, um Geld zu verdienen.Sống ở Mỹ rất thích nếu là ở đây để kiếm tiền.
Es ist wundervoll hier zu sein.Được ở đây thật tuyệt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2