der Dieb
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- kẻ trộm
Câu ví dụ
Einmal ein Dieb, immer ein Dieb.Ăn cắp quen tay, ngủ ngày quen mắt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›