NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Toilette

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • nhà vệ sinh

Câu ví dụ

Wo ist die Toilette?Nhà vệ sinh ở đâu vậy?
Maria, du kannst während der Stunde nicht auf die Toilette gehen.Mary, em không được đi vệ sinh trong giờ học.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1