NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

🏪 du

/duː/
Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • BạnA1
  • bạn (thân mật)A1

Câu ví dụ

Was denkst du, was ich gerade gemacht habe?Bạn nghĩ tôi đang làm gì?
Warum bist du um diese Uhrzeit noch wach?Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?
Aber das hast du mir ja nie gesagt!Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngChào hỏi · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1