🙋 ich
/ɪç/
Tiếng ĐứcA1
Nghĩa
- TôiA1
- tôiA1
Câu ví dụ
Ich weiß einfach nicht, was ich sagen soll.Tôi không biết nên nói gì cả...
Ich hasse es, wenn viele Leute da sind.Tôi ghét những lúc đông người.
Ich weiß nicht mehr, was ich tun soll.Tôi không còn biết phải làm gì nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›