vollkommen
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- hoàn hảo; hoàn toàn
Câu ví dụ
Der Patient ist vollkommen genesen.Bệnh nhân hồi phục hoàn toàn.
Du hast vollkommen unrecht.Bạn đã hoàn toàn sai lầm.
Ich vertraue ihm vollkommen.Tôi tin tưởng anh ấy hoàn toàn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›