einverstanden
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- đồng ý
Câu ví dụ
Sind Sie damit einverstanden, sich impfen zu lassen?Bạn có đồng ý được tiêm vắc-xin không?
Seid ihr damit einverstanden, euch impfen zu lassen?Bạn có đồng ý được tiêm vắc-xin không?
Bist du damit einverstanden, dich impfen zu lassen?Bạn có đồng ý được tiêm vắc-xin không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›