NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

einverstanden

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • đồng ý

Câu ví dụ

Sind Sie damit einverstanden, sich impfen zu lassen?Bạn có đồng ý được tiêm vắc-xin không?
Seid ihr damit einverstanden, euch impfen zu lassen?Bạn có đồng ý được tiêm vắc-xin không?
Bist du damit einverstanden, dich impfen zu lassen?Bạn có đồng ý được tiêm vắc-xin không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2