das Taxi
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- xe taxi
Câu ví dụ
Ich hatte Schwierigkeiten, ein Taxi zu bekommen.Tôi đã gặp khố khăn để kiếm một xe tắc xi.
Tom stieg aus dem Taxi aus.Tom ra khỏi chiếc taxi.
Ich werde mit dem Taxi fahren.Tôi sẽ đi tắc xi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›