NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Eisen

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • sắt

Câu ví dụ

Man soll das Eisen schmieden, solange es heiß ist.Việc hôm nay chớ để ngày mai.
Man muss das Eisen schmieden, solange es heiß ist.Việc hôm nay chớ để ngày mai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2