entfernt
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- xa, cách xa
Câu ví dụ
Wie weit ist der Flughafen entfernt?Sân bay cách đây bao xa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›