schwierig
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- khó
Câu ví dụ
Es ist ziemlich schwierig, Französisch nach 2, 3 Jahren zu beherrschen.Rất là khó để thành thạo tiếng Pháp trong hai hay ba năm.
Es ist schwierig, ein Gespräch mit jemandem zu führen, der nur "Ja" und "Nein" sagt.Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".
Die Grammatik dieser Sprache ist sehr schwierig.Ngữ pháp của ngôn ngữ này rất khó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›