furchtbar
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- kinh khủng
Câu ví dụ
Die Schläfen tun mir furchtbar weh.Tôi nhức thái dương quá.
Diese Suppe riecht furchtbar. Glaubst du, sie ist verdorben?Món súp này có mùi khó chịu quá. Bạn có nghĩ là nó đã thiu rồi không?
Er ist furchtbar schlecht in Mathe.Anh ta học toán dở tệ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›