NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

furchtbar

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • kinh khủng

Câu ví dụ

Die Schläfen tun mir furchtbar weh.Tôi nhức thái dương quá.
Diese Suppe riecht furchtbar. Glaubst du, sie ist verdorben?Món súp này có mùi khó chịu quá. Bạn có nghĩ là nó đã thiu rồi không?
Er ist furchtbar schlecht in Mathe.Anh ta học toán dở tệ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2