sauber
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- sạch
Câu ví dụ
Ist das Bad sauber?Bồn tắm sạch không?
Johannes’ Hand ist sauber.Bàn tay của John rất sạch sẽ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›