NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

entschlossen

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • quyết tâm

Câu ví dụ

Ich habe mich entschlossen, ab jetzt fleißiger zu lernen.Tôi đã quyết định là kể từ lúc này, tôi sẽ học chăm chỉ hơn.
Ich habe mich entschlossen, Tom rauszuschmeißen.Tôi đã quyết định sa thải Tom.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1