fällen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- chặt (cây); đưa ra (phán quyết)
Câu ví dụ
Fällen Sie diese Bäume nicht!Đừng chặt những cây đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›