NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

fällen

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • chặt (cây); đưa ra (phán quyết)

Câu ví dụ

Fällen Sie diese Bäume nicht!Đừng chặt những cây đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1