NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

erinnern

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • nhắc; sich erinnern = nhớ lại

Câu ví dụ

Ich kann mich an das erste Mal erinnern.Tôi vẫn nhớ lần đầu tiên.
Ich kann mich nicht mehr daran erinnern, was passiert ist.Bây giờ tôi đã không còn nhớ được chuyện gì đã xảy ra nữa rồi.
Ich kann mich nicht daran erinnern, was ich gestern gegessen habe.Tớ không nhớ nổi hôm qua tớ phải ăn những gì
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1