NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

entschuldigen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • xin lỗi, tha lỗi

Câu ví dụ

Entschuldigen Sie!Cho tôi xin lỗi!
Ich sehe überhaupt keinen Grund, mich zu entschuldigen.Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi.
Ich wüsste nicht, weshalb ich mich entschuldigen sollte.Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1