der Flughafen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- sân bay
Câu ví dụ
Der Flughafen befindet sich in der Bucht von Osaka.Sân bay này tại vịnh Osaka.
Wie lange braucht der Flughafenbus bis zum Flughafen?Xe buýt sân bay tới sân bay mất bao nhiêu lâu?
Wie weit ist es bis zum Flughafen?Sân bay cách đây bao xa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›