die Ratte
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- con chuột cống
Câu ví dụ
Die Katze lief der Ratte hinterher.Con mèo chạy sau con chuột.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›