NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

anhalten

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • dừng lại; kéo dài

Câu ví dụ

Er gab ihnen ein Zeichen zum Anhalten.Anh ta ra hiệu cho họ dừng lại.
Lasst uns hier anhalten.Hôm nay chúng ta kết thúc ở đây.
Anhalten!Dừng lại!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1