freundlich
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- thân thiện
Câu ví dụ
Er ist sehr freundlich.Anh ấy hiền lắm.
Er ist sehr freundlich!Nó rất tốt.
Sie ist freundlich.Cô ấy là một người tốt bụng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›