menschlich
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- thuộc con người, nhân tính
Câu ví dụ
Wissen ist menschlich.Tri thức là con người.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›