das Gen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- gen
Câu ví dụ
Der Wind bläst gen Osten.Gió đang thổi về hướng đông.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.