NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Kühlschrank

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • tủ lạnh

Câu ví dụ

Du darfst alles aus dem Kühlschrank essen.Bạn có thể ăn bất cứ thứ gì trong tủ lạnh.
Es gibt Milch im Kühlschrank.Trong tủ lạnh có sữa.
Im Kühlschrank ist Milch.Trong tủ lạnh có sữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1