das Genie
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- thiên tài
Câu ví dụ
Du bist kein Genie.Bạn không phải thiên tài.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.