NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Gras

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • cỏ

Câu ví dụ

Tom und Maria legten sich nebeneinander auf das Gras.Tom và Mary nằm cạnh nhau trên bãi cỏ.
Es gibt kein Gras auf dem Mond.Không có cỏ trên mặt trăng.
Kühe fressen gerne Gras.Bò thích ăn cỏ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1