NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Mantel

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • áo măng tô

Câu ví dụ

Es war äußerst heiß, also zog ich meinen Mantel aus.Trời cực kì nóng, nên tôi đã cởi áo khoác ra.
Der Mantel ist nicht meiner.Cái áo không phải của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1