der Mantel
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- áo măng tô
Câu ví dụ
Es war äußerst heiß, also zog ich meinen Mantel aus.Trời cực kì nóng, nên tôi đã cởi áo khoác ra.
Der Mantel ist nicht meiner.Cái áo không phải của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›