NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Kleidung

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • quần áo

Câu ví dụ

Unsere Organisation verteilt Essen und Kleidung an Obdachlose.Tổ chức của chúng tôi phân phát thức ăn và quần áo cho người vô gia cư.
Frauen kaufen sehr gerne neue Kleidung.Phụ nữ thích mua quần áo mới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1