das Hühnchen
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- gà con; thịt gà
Câu ví dụ
Ich habe ein Hühnchen mit dir zu rupfen.Tôi có 1 khúc xương để chọn với bạn
Ich habe mit dir noch ein Hühnchen zu rupfen!Tôi có 1 khúc xương để chọn với bạn
Kannst du das Hühnchen tranchieren?Bạn có thể xẻ thịt gà không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›