NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Hühnchen

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • gà con; thịt gà

Câu ví dụ

Ich habe ein Hühnchen mit dir zu rupfen.Tôi có 1 khúc xương để chọn với bạn
Ich habe mit dir noch ein Hühnchen zu rupfen!Tôi có 1 khúc xương để chọn với bạn
Kannst du das Hühnchen tranchieren?Bạn có thể xẻ thịt gà không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2