das Sofa
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- ghế sofa
Câu ví dụ
Ich möchte ein Sofa kaufen.Tôi muốn mua một chiếc ghế sô-pha.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›