NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Scheibe

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • lát mỏng; kính (cửa)

Câu ví dụ

Man glaubte, dass die Erde eine Scheibe wäre.Trái đất từng được tin rằng nó là một mặt phẳng.
Tom bestrich sich eine Scheibe Brot mit Erdbeermarmelade.Tom phết mứt dâu vào một lát bánh mì.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2