NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Hobby

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • sở thích

Câu ví dụ

Mein Hobby ist es, alte Tempel zu besuchen.Tôi có thú vui đi thăm những ngôi đền cổ.
Mein Hobby ist es, Wildblumen zu fotografieren.Sở thích của tôi là chụp ảnh hoa dại.
Mein Hobby ist das Sammeln alter Münzen.Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSở thích & Văn hoá · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2