NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

mögen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • thích; muốn (möchte)

Câu ví dụ

Manche Kinder mögen sowohl Katzen als auch Hunde.Có những đứa trẻ thích cả chó lẫn mèo.
Zeitfliegen mögen einen Pfeil; Fruchtfliegen mögen eine Banane.Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.
Sie dürfen jedes Buch wählen, das Sie mögen.Hãy cứ chọn quyển sách nào mà bạn thích.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSở thích & Văn hoá · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1