NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

👩 Mutter

/ˈmʊtɐ/
Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • MẹA1
  • mẹA1

Câu ví dụ

Meine Mutter spricht nicht sehr gut Englisch.Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.
Mein Vater kann schwimmen, aber meine Mutter nicht.Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.
Meine Mutter ist gestorben, als ich klein war.Mẹ tôi mất từ khi tôi còn nhỏ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMạo từ & Số đếm · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1