NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

intelligent

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • thông minh

Câu ví dụ

Sie ist wirklich intelligent, oder?Cô ấy thông minh lắm phải không?
Hunde sind nicht sehr intelligent.Chó không thông minh cho lắm.
Affen sind intelligent.Khỉ là loài thông minh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1