intelligent
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- thông minh
Câu ví dụ
Sie ist wirklich intelligent, oder?Cô ấy thông minh lắm phải không?
Hunde sind nicht sehr intelligent.Chó không thông minh cho lắm.
Affen sind intelligent.Khỉ là loài thông minh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›