der Safe
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- két sắt
Câu ví dụ
Ich habe das Geld in den Safe getan.Tôi cho tiền vào trong két sắt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›