telefonieren
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- gọi điện thoại
Câu ví dụ
Ich mag es zu telefonieren.Tôi thích nói chuyện bằng điện thoại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›