können
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- có thể; biết (làm gì)
Câu ví dụ
Jeder würde gerne glauben, dass Träume wahr werden können.Ai cũng muốn tin rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực.
Wir können wegen des Lärms nicht schlafen.Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.
Die können mit dem Zug fahren.Họ có thể đi bằng xe hỏa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĐộng từ & Trật tự câu · 5 phút · miễn phí
›