NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

mit

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • với, cùng

Câu ví dụ

Schau mich an, wenn ich mit dir rede!Làm ơn nhìn mặt tôi khi nói chuyện!
Ich mache gerne Fotos mit meiner neuen Kamera.Tôi thích chụp ảnh bằng chiếc máy ảnh mới của mình.
Die Leiter war mit Staub und Rost bedeckt.Cái thang phủ đầy bụi và gỉ sét
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1