die Klage
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- đơn kiện; lời than
Câu ví dụ
Weine und klage nicht!Đừng khóc, đừng phàn nàn!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›