korrekt
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- đúng, chuẩn
Câu ví dụ
Ihr sprecht alle Französisch, korrekt?Tất cả các bạn đều nói tiếng Pháp có đúng không?
Beide Formen sind gleichermaßen korrekt.Cả hai dạng đều chính xác như nhau.
Korrekt!Chính xác!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›