der Reifen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- lốp xe
Câu ví dụ
Tauschen Sie den alten Satz Reifen durch einen neuen aus.Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›