NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

kosten

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • có giá; nếm thử

Câu ví dụ

Das wird 30 € kosten.Nó trị giá 30 €.
Das Problem ist eher die Zeit als die Kosten.Vấn đề không phải là chi phí, mà nằm ở thời gian.
Was soll der rote Hut kosten?Cái mũ đỏ này bao nhiêu tiền?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2