kosten
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- có giá; nếm thử
Câu ví dụ
Das wird 30 € kosten.Nó trị giá 30 €.
Das Problem ist eher die Zeit als die Kosten.Vấn đề không phải là chi phí, mà nằm ở thời gian.
Was soll der rote Hut kosten?Cái mũ đỏ này bao nhiêu tiền?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›