NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Sicherheit

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • sự an toàn

Câu ví dụ

Du solltest Sicherheit über alles andere stellen.An toàn là trên hết.
Der Pilot eines Verkehrsflugzeuges ist verantwortlich für die Sicherheit der Passagiere.Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2