schrecklich
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- khủng khiếp
Câu ví dụ
Du wirst uns schrecklich fehlen, wenn du Japan verlässt.Chúng tôi sẽ rất nhớ bạn nếu bạn rời Nhật bản.
Ich habe dich schrecklich vermisst.Tôi cực kỳ nhớ cậu.
Mir ist schrecklich kalt.Tôi cảm thấy rất lạnh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›