NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

schrecklich

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • khủng khiếp

Câu ví dụ

Du wirst uns schrecklich fehlen, wenn du Japan verlässt.Chúng tôi sẽ rất nhớ bạn nếu bạn rời Nhật bản.
Ich habe dich schrecklich vermisst.Tôi cực kỳ nhớ cậu.
Mir ist schrecklich kalt.Tôi cảm thấy rất lạnh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2