NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Nähe

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • sự gần; vùng lân cận

Câu ví dụ

Gibt es hier in der Nähe eine Jugendherberge?Có 1 nhà trọ thanh niên nào ở gần đây không ?
Der Unfall ereignete sich in der Nähe der Kreuzung.Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư kia.
Sein Haus ist in der Nähe der U-Bahn.Nhà anh ta ở gần đường ngầm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2