die Laune
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- tâm trạng
Câu ví dụ
Er hat heute gute Laune.Anh ấy hôm nay vui vẻ phấn chấn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›